AD4695BCPZ vs AD7385BCPZ So sánh
So sánh chi tiết song song của AD4695BCPZ bằng Analog Devices và AD7385BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD4695BCPZ | AD7385BCPZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 Bit | 16-bit |
| Number of Channels | 16 Input | 4 (simultaneous sampling) |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 500 kSPS | 2 MSPS |
| Architecture | SAR | — |
| Input Type | Single-Ended | Single-ended |
| Giao diện | Serial | SPI |
| Hộp | 32-LFCSP-WQ (5x5) | 24-LFCSP (4x4 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | 3.0 V to 3.3 V |
| Reference Type | External | External, Built-in |
| Number of A/D Converters | 1 | — |
| Input Impedance | High-Z mode | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| SNR | — | 86.7 dB |
| THD | — | -100 dB |
| Power Consumption | — | 200 µA (standby) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +125°C |
| RoHS | — | Compliant |
| Tính năng | — | FIFO buffer, soft reset, power-on reset, simultaneous sampling |