AD4696BCPZ vs AD4697BCPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD4696BCPZ bằng Analog Devices và AD4697BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD4696BCPZ AD4696BCPZ - 16-Bit 16-Channel SAR ADC | Analog Devices

AD4696BCPZ - 16-Bit 16-Channel SAR ADC | Analog Devices

AD4696BCPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD4697BCPZ AD4697BCPZ - 16-Bit 8-Ch SAR ADC | Analog Devices

AD4697BCPZ - 16-Bit 8-Ch SAR ADC | Analog Devices

AD4697BCPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD4696BCPZ AD4697BCPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 Bit 16 Bit
Number of Channels 16 Input 8 Input (Multiplexed)
Tỷ lệ lấy mẫu 1 MSPS 500 kSPS / 1 MSPS
Input Type Single-Ended / Differential —
Giao diện SPI —
Architecture SAR SAR
SNR 95.5 dB [DATA_NEEDED: SNR]
THD -110 dB —
Analog Supply Voltage 2.5 V to 5.5 V —
Digital Supply Voltage 1.8 V to 5.5 V —
Hộp 32-LFCSP-WQ (5x5 mm) 24-LFCSP (4x4)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Reference Type Internal / External —
Input Mode — Easy Drive high-Z mode
Reference Input — High-Z mode; WLCSP option includes internal reference buffer
Settling Time — [DATA_NEEDED: settling time]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Digital Interface — [DATA_NEEDED: interface type]
INL — [DATA_NEEDED: INL performance]
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: power dissipation]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá