AD4698BCPZ vs AD4697BCPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD4698BCPZ bằng Analog Devices và AD4697BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD4698BCPZ AD4698BCPZ - 16-Bit 1 MSPS 8-Ch SAR ADC | Analog Devices

AD4698BCPZ - 16-Bit 1 MSPS 8-Ch SAR ADC | Analog Devices

AD4698BCPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD4697BCPZ AD4697BCPZ - 16-Bit 8-Ch SAR ADC | Analog Devices

AD4697BCPZ - 16-Bit 8-Ch SAR ADC | Analog Devices

AD4697BCPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD4698BCPZ AD4697BCPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 Bit
Number of Channels 8 8 Input (Multiplexed)
Tỷ lệ lấy mẫu 1 MSPS 500 kSPS / 1 MSPS
Input Type Multiplexed —
Loại giao diện SPI —
Analog Supply Voltage 3.15 V to 5.5 V —
Hộp 24-LFCSP (4x4 mm) 24-LFCSP (4x4)
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Architecture SAR SAR
Reference Type External —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: power consumption] —
RoHS Compliant —
Number of Converters 1 —
Signal to Noise Ratio [DATA_NEEDED: SNR] —
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Input Mode — Easy Drive high-Z mode
Reference Input — High-Z mode; WLCSP option includes internal reference buffer
Settling Time — [DATA_NEEDED: settling time]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Digital Interface — [DATA_NEEDED: interface type]
INL — [DATA_NEEDED: INL performance]
SNR — [DATA_NEEDED: SNR]
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: power dissipation]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá