AD5258BRMZ100 vs AD5258BRMZ10-R7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD5258BRMZ100 bằng Analog Devices và AD5258BRMZ10-R7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD5258BRMZ100 AD5258BRMZ100 - 100kΩ 64-Tap I2C Nonvolatile DigiPot | ADI

AD5258BRMZ100 - 100kΩ 64-Tap I2C Nonvolatile DigiPot | ADI

AD5258BRMZ100 ⚠ Lần mua cuối
Analog Devices
AD5258BRMZ10-R7 AD5258BRMZ10-R7 - 10kΩ 64-Tap I2C Nonvolatile DigiPOT | ADI

AD5258BRMZ10-R7 - 10kΩ 64-Tap I2C Nonvolatile DigiPOT | ADI

AD5258BRMZ10-R7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD5258BRMZ100 AD5258BRMZ10-R7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Product Type Digital Potentiometer (DigiPOT) —
Number of Channels 1 —
Number of Taps 64 64
End-to-End Resistance 100 kΩ —
Resistance Tolerance ±30 % ±30% (stored in EEPROM, 0.1% rcu accuracy)
EEPROM-stored Tolerance Accuracy 0.1 % —
Giao diện I²C-compatible (2-wire) I²C-compatible (2-wire serial)
Address Decode Pins AD0 (2 pins, supports up to 4 devices on bus) AD0, AD1 (4 slave addresses)
VLOGIC Range 2.7 V to 5.5 V —
Analog Supply / Terminal Voltage 2.7 V to 5.5 V —
Power-on EEPROM Refresh Time < 1 ms —
Nonvolatile Memory Yes (wiper settings retained on power-down) —
Software Write Protect Yes (via I²C command) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động −40 °C to +125 °C -40 °C to +125 °C
Hộp 10-pin MSOP (RM), 3 mm × 4.9 mm 10-pin MSOP (3 mm × 4.9 mm)
Taper Linear —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Chức năng — Nonvolatile digital potentiometer (DigiPOT)
Number of Circuits — 1
End-to-End Resistance (R-TOTAL) — 10 kΩ
Kiểu bộ nhớ — Nonvolatile EEPROM
Supply Voltage (VDD) — 2.7 V to 5.5 V
Logic Interface Voltage (VLOGIC) — 1.8 V to 5.5 V
Wiper Resistance — [DATA_NEEDED: wiper resistance]
Temperature Coefficient — 30 ppm/°C (typ)
Power-On EEPROM Refresh — < 1 ms
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 1 (unlimited)
Automotive Grade — Yes (BRMZ suffix, automotive-qualified)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá