AD5258BRMZ100 vs AD5292BRUZ-100-RL7 So sánh
So sánh chi tiết song song của AD5258BRMZ100 bằng Analog Devices và AD5292BRUZ-100-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD5258BRMZ100 - 100kΩ 64-Tap I2C Nonvolatile DigiPot | ADI
AD5258BRMZ100 ⚠ Lần mua cuốiAnalog Devices
AD5292BRUZ-100-RL7 - 1024-Tap 100kΩ SPI Digital Potentiometer | Analog Devices
AD5292BRUZ-100-RL7 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD5258BRMZ100 | AD5292BRUZ-100-RL7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | Amplifier ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Product Type | Digital Potentiometer (DigiPOT) | — |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Number of Taps | 64 | 1024 |
| End-to-End Resistance | 100 kΩ | — |
| Resistance Tolerance | ±30 % | — |
| EEPROM-stored Tolerance Accuracy | 0.1 % | — |
| Giao diện | I²C-compatible (2-wire) | SPI |
| Address Decode Pins | AD0 (2 pins, supports up to 4 devices on bus) | — |
| VLOGIC Range | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Analog Supply / Terminal Voltage | 2.7 V to 5.5 V | — |
| Power-on EEPROM Refresh Time | < 1 ms | — |
| Nonvolatile Memory | Yes (wiper settings retained on power-down) | 20-TP |
| Software Write Protect | Yes (via I²C command) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | −40 °C to +125 °C | — |
| Hộp | 10-pin MSOP (RM), 3 mm × 4.9 mm | 14-pin TSSOP (RU-14) |
| Taper | Linear | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| End-to-End Resistance (RAB) | — | 100 kΩ |
| Resistance Tolerance (R-Perf Mode) | — | ±1% (max) |
| Resistance Temperature Coefficient | — | ±35 ppm/°C |
| Resistor DNL | — | ±50 ppm (typ) |
| Resistor INL | — | ±50 ppm (typ) |
| Wiper Resistance (RW) | — | 60 Ω (typ) |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | 9 V to 33 V |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | — | 2.7 V to 5.5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +105°C |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Cấp MSL | — | 1 (unlimited) |