AD5272BRMZ-50-RL7 vs AD5248BRMZ50-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD5272BRMZ-50-RL7 bằng Analog Devices và AD5248BRMZ50-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD5272BRMZ-50-RL7 AD5272BRMZ-50-RL7 - 50kΩ 1024-Tap I2C Digital Rheostat | ADI

AD5272BRMZ-50-RL7 - 50kΩ 1024-Tap I2C Digital Rheostat | ADI

AD5272BRMZ-50-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD5272BRMZ-50-RL7 AD5248BRMZ50-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 1 2 (dual)
End-to-End Resistance (R-AB) 50 kΩ —
Number of Taps 1024 256 per channel
Độ phân giải 10 bit —
Resistor Tolerance Error < 1% —
Giao diện I2C (Fast Mode, up to 400 kHz) I²C-compatible 2-wire serial
Single Supply Voltage 2.7 V to 5.5 V —
Dual Supply Voltage ±2.5 V —
Nonvolatile Memory Yes (50-TP one-time programmable fuse) —
Wiper Resistance (Typical) 35 Ω to 70 Ω —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp 10-lead MSOP (3.0 mm × 3.0 mm) 10-pin MSOP (RM/MSOP, 3.0 mm × 4.9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL MSL 1 (Unlimited, per partgenie summary) 1
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant Compliant
End-to-End Resistance — 50 kΩ
Tap Resolution — 8-bit (1 LSB)
Address Decode Pins — AD0, AD1 (up to 4 devices on bus)
Supply Voltage (VDD) — 2.7 V to 5.5 V
Supply Current (LD) — [DATA_NEEDED: quiescent supply current]
Terminal Voltage (A, B, W) — GND to VDD
Wiper Resistance — [DATA_NEEDED: wiper resistance]
Settling Time (Power-up) — 5 µs typical
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Packaging — Tape & Reel (RL7 = 7-inch reel, 1000 pcs)
Configuration — Rheostat / Voltage Divider (per channel)
Taper — Linear
Memory — Volatile (RDAC register)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá