AD5381BSTZ-5 vs AD5381BSTZ-3 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD5381BSTZ-5 bằng Analog Devices và AD5381BSTZ-3 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD5381BSTZ-5 AD5381BSTZ-5 - 40-Channel 12-Bit DAC | Analog Devices

AD5381BSTZ-5 - 40-Channel 12-Bit DAC | Analog Devices

AD5381BSTZ-5 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD5381BSTZ-3 AD5381BSTZ-3 - 40-Channel 12-Bit DAC | Analog Devices

AD5381BSTZ-3 - 40-Channel 12-Bit DAC | Analog Devices

AD5381BSTZ-3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD5381BSTZ-5 AD5381BSTZ-3
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 40 40
Độ phân giải 12 Bit 12 bits
Điện áp cung cấp 5 V (single supply) 3 V single supply
Data Interface Serial, Parallel —
Kiểu đầu ra Voltage - Buffered Voltage - buffered
INL Error ±1 LSB max —
Reference Type Internal, External —
Internal Reference 1.25 V / 2.5 V, 10 ppm/°C 1.25 V (default), programmable to 2.5 V
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp / Vỏ 100-LQFP (14x14 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Cut Tape (CT) —
Output Amplifier Rail-to-rail Rail-to-rail
Power-Down Mode Yes —
Channel Monitor Yes (MON_OUT pin) Yes (MON_OUT pin)
Settling Time — 8 µs
Reference Temperature Coefficient — 10 ppm/°C
Giao diện — Parallel, SPI, DSP, MICROWIRE
Hộp — 100-lead LQFP (14x14 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Power-On Reset — Zero-scale or midscale
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá