AD5412ACPZ-REEL7 vs AD5422ACPZ-REEL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD5412ACPZ-REEL7 bằng Analog Devices và AD5422ACPZ-REEL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD5412ACPZ-REEL7 AD5412ACPZ-REEL7 - 12-Bit DAC with Current/Voltage Output | ADI

AD5412ACPZ-REEL7 - 12-Bit DAC with Current/Voltage Output | ADI

AD5412ACPZ-REEL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD5422ACPZ-REEL7 AD5422ACPZ-REEL7 - 16-Bit V/I Out DAC | Analog Devices

AD5422ACPZ-REEL7 - 16-Bit V/I Out DAC | Analog Devices

AD5422ACPZ-REEL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD5412ACPZ-REEL7 AD5422ACPZ-REEL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 16 bit
Number of Channels 1 1
Kiểu đầu ra Current and Voltage Current and Voltage
Current Output Range 4 mA to 20 mA (programmable) 0 mA to 24 mA
Voltage Output Range 0 V to 5 V, 0 V to 10 V, ±5 V, ±10 V (programmable) —
Giao diện Serial (SPI-compatible) SPI
Điện áp cung cấp AVDD: 10.8 V to 40 V, DVDD: 2.7 V to 5.5 V —
Điện áp tham chiếu Internal 2.5 V or external (up to AVDD) —
INL (Bất định tích hợp) ±0.5 LSB (typical) ±0.012% FSR (max)
DNL (Differential Nonlinearity) ±0.5 LSB (typical) ±1 LSB (max)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +85°C
Hộp 40-Lead LFCSP-VQ (6x6 mm) 40-LFCSP-VQ (6x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Power Dissipation Typically 12 mW (voltage mode) —
Voltage Output Ranges — 0 V to 5 V, 0 V to 10 V, ±5 V, ±10 V
Supply Voltage (Analog) — 10.8 V to 40 V
Supply Voltage (Digital) — 2.7 V to 5.5 V
HART Connectivity — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá