AD5422ACPZ vs AD5412ACPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD5422ACPZ bằng Analog Devices và AD5412ACPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD5422ACPZ AD5422ACPZ - 16-Bit Current/Voltage Output DAC | Analog Devices

AD5422ACPZ - 16-Bit Current/Voltage Output DAC | Analog Devices

AD5422ACPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD5412ACPZ AD5412ACPZ - 12-Bit Current/Voltage Output DAC | Analog Devices

AD5412ACPZ - 12-Bit Current/Voltage Output DAC | Analog Devices

AD5412ACPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD5422ACPZ AD5412ACPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 12 bits
Number of Channels 1 1
Kiểu đầu ra Current and Voltage Current and Voltage
Current Output Range 4 mA to 20 mA, 0 mA to 20 mA, 0 mA to 24 mA —
Voltage Output Range 0 V to 5 V, 0 V to 10 V, ±5 V, ±10 V —
Settling Time 10 µs —
Total Unadjusted Error (TUE) ±0.1% FSR —
Điện áp cung cấp 10.8 V to 40 V —
Điện áp tham chiếu Internal 5 ppm/°C, external optional —
Giao diện SPI, QSPI, MICROWIRE SPI, QSPI, MICROWIRE
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40°C to +85°C
Hộp 40-Lead LFCSP-VQ (6x6 mm) 40-Lead LFCSP-VQ (6x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
HART Connectivity Yes —
Current Output Ranges — 4-20 mA, 0-20 mA, 0-24 mA
Voltage Output Ranges — 0-5 V, 0-10 V, ±5 V, ±10 V
Supply Voltage Range — 10.8 V to 40 V
Internal Reference — 2.5 V, 10 ppm/°C
INL (Bất định tích hợp) — ±0.012% FSR (max)
DNL (Differential Nonlinearity) — ±0.012% FSR (max)
Tiếng ồn đầu ra — 60 nV/√Hz (typical)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá