AD5700-1BCPZ-R5 vs AD5700-1ACPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD5700-1BCPZ-R5 bằng Analog Devices và AD5700-1ACPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD5700-1BCPZ-R5 AD5700-1BCPZ-R5 - Low Power HART Modem IC | Analog Devices

AD5700-1BCPZ-R5 - Low Power HART Modem IC | Analog Devices

AD5700-1BCPZ-R5 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD5700-1ACPZ AD5700-1ACPZ - HART FSK Modem IC | Analog Devices

AD5700-1ACPZ - HART FSK Modem IC | Analog Devices

AD5700-1ACPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD5700-1BCPZ-R5 AD5700-1ACPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Modems Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Operating Current (Typical) 0.86 mA —
Modulation Type FSK (HART) —
Tốc độ dữ liệu 1200 baud —
Oscillator Accuracy 0.5% —
Giao diện UART UART
Hộp 24-Lead LFCSP-WQ (4x4 mm) 24-LFCSP-WQ (4x4 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (ROHS3) Compliant
REACH Status Unaffected —
Cấp MSL 3 (168 Hours) —
Carrier Detect Output Yes —
Modem Reset Function Yes —
Integrated Oscillator Yes 0.5% precision
Chức năng — HART FSK Half-Duplex Modem
Maximum Supply Current — 115 µA
Modulation — FSK (1200 Hz / 2200 Hz)
Carrier Detect — Yes
Internal Voltage Reference — Yes
Số lượng chân — 24
Supply Current (Typical) — 86 µA
HART Compliance — HART Physical Layer

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá