AD5700-1BCPZ-RL7 vs AD5700-1BCPZ-R5 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD5700-1BCPZ-RL7 bằng Analog Devices và AD5700-1BCPZ-R5 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD5700-1BCPZ-RL7 AD5700-1BCPZ-RL7 - Low Power HART Modem | Analog Devices

AD5700-1BCPZ-RL7 - Low Power HART Modem | Analog Devices

AD5700-1BCPZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD5700-1BCPZ-R5 AD5700-1BCPZ-R5 - Low Power HART Modem IC | Analog Devices

AD5700-1BCPZ-R5 - Low Power HART Modem IC | Analog Devices

AD5700-1BCPZ-R5 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD5700-1BCPZ-RL7 AD5700-1BCPZ-R5
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Interface ICs Modems
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Data Format HART FSK —
Supply Voltage Range 1.71 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Maximum Receive Supply Current 115 µA —
Modulation Type FSK Half-Duplex FSK (HART)
Shift Frequencies 1200 Hz and 2200 Hz —
Internal Oscillator Yes (precision) —
Hộp 24-LFCSP-WQ (4x4) 24-Lead LFCSP-WQ (4x4 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40°C to +125°C
Trạng thái RoHS RoHS3 Compliant Compliant (ROHS3)
REACH Status Unaffected Unaffected
Cấp MSL 3 (168 hours) 3 (168 Hours)
Family Name AD5700-1 —
Danh mục Integrated Circuits —
Trạng thái vòng đời Active —
Operating Current (Typical) — 0.86 mA
Tốc độ dữ liệu — 1200 baud
Oscillator Accuracy — 0.5%
Giao diện — UART
Carrier Detect Output — Yes
Modem Reset Function — Yes
Integrated Oscillator — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá