AD620ANZ vs 118 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD620ANZ bằng Analog Devices và 118 bằng Multiple Manufacturer. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD620ANZ 118
Thương hiệu Analog Devices Multiple Manufacturer
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Unknown Unknown
Product Type Low-cost, low-power, high-accuracy instrumentation amplifier [DATA_NEEDED: product type - varies by manufacturer prefix]
Number of Channels 1 channel —
Gain Range 1 to 10,000 —
External Gain Setting One external resistor —
Gain-Bandwidth Product 1 MHz —
Maximum Supply Current 1.3 mA —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Input Bias Current 2 nA —
Common-Mode Rejection 110 dB —
Input Offset Voltage [DATA_NEEDED: input offset voltage] —
Input Noise [DATA_NEEDED: input noise] —
Output Voltage Swing [DATA_NEEDED: output voltage swing] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Hộp 8-lead PDIP [DATA_NEEDED: package]
Package Family PDIP family, through-hole DIP —
Kiểu lắp đặt Through-hole [DATA_NEEDED: mounting type]
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: rohs status]
REACH Status unknown —
AEC-Q100 Qualification not_applicable —
Applications Precision data acquisition, sensor conditioning, portable instrumentation —
MPN Identifier — 118 (ambiguous - requires manufacturer prefix)
Manufacturer — [DATA_NEEDED: manufacturer - multiple matches]
Operating Voltage — [DATA_NEEDED: operating voltage]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature]
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: msl level]
Số chân — [DATA_NEEDED: pin count]
Marking Code — [DATA_NEEDED: marking code]
Country of Origin — [DATA_NEEDED: country of origin]
AEC-Q100 Grade — [DATA_NEEDED: aec-q100 grade]
Disambiguation Note — Search query '118' resolves to multiple unrelated parts: INA118U, TMP118, 74LVC00AD,118, ADS-118MM, AA118, BULK118, VCU118 - verify manufacturer prefix before substituting

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá