AD620ANZ vs INA819IDR So sánh

So sánh chi tiết song song của AD620ANZ bằng Analog Devices và INA819IDR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD620ANZ INA819IDR
Thương hiệu Analog Devices Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Product Type Low-cost, low-power, high-accuracy instrumentation amplifier —
Number of Channels 1 channel 1
Gain Range 1 to 10,000 1 to 10,000 (single external resistor)
External Gain Setting One external resistor —
Gain-Bandwidth Product 1 MHz —
Maximum Supply Current 1.3 mA —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Input Bias Current 2 nA —
Common-Mode Rejection 110 dB —
Input Offset Voltage [DATA_NEEDED: input offset voltage] —
Input Noise [DATA_NEEDED: input noise] —
Output Voltage Swing [DATA_NEEDED: output voltage swing] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Hộp 8-lead PDIP SOIC-8 (D)
Package Family PDIP family, through-hole DIP —
Kiểu lắp đặt Through-hole Surface Mount
Trạng thái RoHS unknown Compliant
REACH Status unknown —
AEC-Q100 Qualification not_applicable —
Applications Precision data acquisition, sensor conditioning, portable instrumentation —
Amplifier Type — Instrumentation Amplifier
Input Offset Voltage (max) — 35 µV
Input Offset Voltage Drift (max) — 0.4 µV/°C
Input Bias Current (max) — 10 nA
Input-Referred Voltage Noise Density — 8 nV/√Hz
CMRR (G=100, min) — 120 dB
Bandwidth (G=100) — 7 MHz
Slew Rate — 1.6 V/µs
Supply Voltage (Single) — 4.5 V to 36 V
Supply Voltage (Dual) — ±2.25 V to ±18 V
Quiescent Current (typ) — 350 µA
Input Overvoltage Protection (gain pins) — ±60 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Cấp MSL — 2 (1 year)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá