AD620ARZ vs AD623ARZ-R7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD620ARZ bằng Analog Devices và AD623ARZ-R7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD623ARZ-R7 AD623ARZ-R7 - Rail-to-Rail In-Amp, 3-12V | Analog Devices

AD623ARZ-R7 - Rail-to-Rail In-Amp, 3-12V | Analog Devices

AD623ARZ-R7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD620ARZ AD623ARZ-R7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Instrumentation Amplifier Instrumentation Amplifier
Number of Circuits 1 1
Gain Range 1 to 10,000 1 to 1000+
Supply Voltage Range ±2.3 V to ±18 V —
Supply Current (Max) 1.3 mA —
CMRR at Gain 10 100 dB —
Input Offset Voltage 50 µV —
Input Bias Current 1.0 nA —
Bandwidth at Gain 10 120 kHz —
Voltage Noise Density at 1 kHz 9 nV/√Hz —
Input Impedance 10 GΩ —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 8-SOIC (0.154 in, 3.90 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Supply Voltage Range (Single) — 2.7 V to 12 V
Supply Voltage Range (Dual) — +/-2.5 V to +/-6 V
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
3 dB Bandwidth — 800 kHz
Slew Rate — 0.3 V/us
CMRR — 90 dB (min) at G = 1
Gain Setting — Single external resistor, G = 1 + 100 kOhm/RG
Input Common-Mode Range — Extends 150 mV below ground (single supply)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Packaging — Tape & Reel (R7)
Grade — A grade (B grade offers lower offset/drift)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá