AD620ARZ vs AD8227ARZ-RL7 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD620ARZ bằng Analog Devices và AD8227ARZ-RL7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD8227ARZ-RL7 AD8227ARZ-RL7 - Wide Supply In-Amp | Analog Devices

AD8227ARZ-RL7 - Wide Supply In-Amp | Analog Devices

AD8227ARZ-RL7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD620ARZ AD8227ARZ-RL7
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Instrumentation Amplifier —
Number of Circuits 1 —
Gain Range 1 to 10,000 5 to 1000 (set by one external resistor)
Supply Voltage Range ±2.3 V to ±18 V —
Supply Current (Max) 1.3 mA —
CMRR at Gain 10 100 dB —
Input Offset Voltage 50 µV —
Input Bias Current 1.0 nA —
Bandwidth at Gain 10 120 kHz —
Voltage Noise Density at 1 kHz 9 nV/√Hz —
Input Impedance 10 GΩ —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 8-SOIC (SOIC-8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant unknown
Product Type — Instrumentation Amplifier
Number of Channels — 1
Dual Supply Voltage Range — ±1.5 V to ±18 V
Single Supply Voltage Range — 2.2 V to 36 V
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail
Input Common-Mode Range — Includes below negative supply
Input Bias Current (A Grade, typ) — 27 nA
Input Bias Current (B Grade, typ) — 20 nA
REF Pin Protection — ESD diodes; must not exceed ±VS by more than 0.3 V
Packaging — Tape & Reel (RL7)
Điện áp yên tĩnh — [DATA_NEEDED: quiescent current]
CMRR — [DATA_NEEDED: CMRR at gain]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá