AD623ARZ-R7 vs AD8221ARZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD623ARZ-R7 bằng Analog Devices và AD8221ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD623ARZ-R7 AD623ARZ-R7 - Rail-to-Rail In-Amp, 3-12V | Analog Devices

AD623ARZ-R7 - Rail-to-Rail In-Amp, 3-12V | Analog Devices

AD623ARZ-R7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD8221ARZ AD8221ARZ - Precision Instrumentation Amplifier | Analog Devices

AD8221ARZ - Precision Instrumentation Amplifier | Analog Devices

AD8221ARZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD623ARZ-R7 AD8221ARZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Instrumentation Amplifier Instrumentation
Number of Circuits 1 1
Supply Voltage Range (Single) 2.7 V to 12 V —
Supply Voltage Range (Dual) +/-2.5 V to +/-6 V —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail —
3 dB Bandwidth 800 kHz —
Slew Rate 0.3 V/us 2 V/µs
CMRR 90 dB (min) at G = 1 90 dB min at 60 Hz, 80 dB min at 10 kHz
Gain Setting Single external resistor, G = 1 + 100 kOhm/RG —
Gain Range 1 to 1000+ 1 to 1000
Input Common-Mode Range Extends 150 mV below ground (single supply) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 8-SOIC (0.154 in, 3.90 mm width) 8-SOIC
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (R7) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Grade A grade (B grade offers lower offset/drift) —
Gain Bandwidth Product — 825 kHz
Input Offset Voltage — 60 µV
Input Bias Current — 500 pA
Supply Voltage - Single — 4.5 V to 36 V
Supply Voltage - Dual — ±2.25 V to ±18 V
Điện áp yên tĩnh — 1.2 mA
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá