AD623ARZ-R7 vs AD8226BRZ So sánh
So sánh chi tiết song song của AD623ARZ-R7 bằng Analog Devices và AD8226BRZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD623ARZ-R7 | AD8226BRZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | Amplifier ICs | Amplifier ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Amplifier Type | Instrumentation Amplifier | Instrumentation |
| Number of Circuits | 1 | 1 |
| Supply Voltage Range (Single) | 2.7 V to 12 V | — |
| Supply Voltage Range (Dual) | +/-2.5 V to +/-6 V | — |
| Kiểu đầu ra | Rail-to-Rail | Rail-to-Rail |
| 3 dB Bandwidth | 800 kHz | — |
| Slew Rate | 0.3 V/us | — |
| CMRR | 90 dB (min) at G = 1 | 80 dB minimum at gain 1 |
| Gain Setting | Single external resistor, G = 1 + 100 kOhm/RG | — |
| Gain Range | 1 to 1000+ | 1 to 1000 |
| Input Common-Mode Range | Extends 150 mV below ground (single supply) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Hộp | 8-SOIC (0.154 in, 3.90 mm width) | 8-SOIC |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (R7) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Grade | A grade (B grade offers lower offset/drift) | — |
| Gain Setting Method | — | 1 external resistor |
| Supply Voltage - Single | — | 2.2 V to 36 V |
| Supply Voltage - Dual | — | ±1.1 V to ±18 V |
| Điện áp yên tĩnh | — | 350 µA typical |
| Bandwidth | — | 1.5 MHz at gain 1 |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +125°C |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | Below ground |