AD694ARZ-REEL vs AD694ARZ So sánh
So sánh chi tiết song song của AD694ARZ-REEL bằng Analog Devices và AD694ARZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD694ARZ-REEL - 4-20mA Current Loop Transmitter, 16-SOIC | ADI
AD694ARZ-REEL ✓ Hoạt độngAnalog Devices
AD694ARZ - 4-20mA Current Loop Transmitter 16-SOIC | Analog Devices
AD694ARZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD694ARZ-REEL | AD694ARZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | Voltage Regulators | Current Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | 4-20 mA Current Loop Transmitter (V/I Converter) | Current Transmitter (4-20 mA / 0-20 mA) |
| Điện áp cung cấp | 4.5 V to 36 V (single supply) | — |
| Điện áp yên tĩnh | 1.5 mA typical | — |
| Output Current Range | 0 mA to 20 mA (or 4 mA to 20 mA) | 0 mA to 20 mA (4 mA to 20 mA with live-zero offset) |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 V to 2 V or 0 V to 10 V (default, jumper-selectable) | — |
| Internal Reference | 2 V or 10 V selectable | — |
| Output Current Span Accuracy | 0.4% to 0.7% typical at 25 C (grade dependent) | — |
| Loop Headroom (min V+ above V_LOAD) | 2 V at 20 mA | — |
| 4 mA On/Off Pin Threshold | >3 V disables 4 mA offset (0-20 mA mode) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | — |
| Hộp | 16-SOIC (Wide Body, 0.300") | 16-SOIC_W (0.295 in / 7.50 mm width), exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (SMD/SMT) |
| Cấp MSL | 1 (Unlimited, per PartGenie) | — |
| Trạng thái RoHS | ROHS3 Compliant | — |
| REACH Status | REACH Unaffected | — |
| Input Offset Voltage | 150 uV typical (instrument amp input stage) | 150 µV |
| Slew Rate | 1.3 V/us | — |
| Bandwidth | 300 kHz | — |
| Packaging | Tape & Reel (13-inch reel, R-7/-14 variants) | — |
| Input Type | — | Voltage |
| Kiểu đầu ra | — | Voltage (drives current loop) |
| Precalibrated Input Range | — | 0 V to 10 V (or 0 V to 2 V) |
| Number of On-chip Amplifiers | — | 3 |
| CMRR | — | 90 dB |
| Bandwidth (-3 dB) | — | 300 kHz |
| Integrated Voltage Reference | — | 10.000 V (precision, programmable) |
| Supply Voltage Range | — | 4.5 V to 36 V (single supply) or ±15 V (dual supply) |
| Operating Supply Current | — | 23 mA (typical at 20 mA loop output) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C |
| Lead Free / RoHS | — | Yes (RoHS compliant) |
| Status | — | Active |