AD7091R-4BRUZ vs AD7091R-5BRUZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7091R-4BRUZ bằng Analog Devices và AD7091R-5BRUZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7091R-4BRUZ AD7091R-4BRUZ - 4-Ch 12-Bit 1MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7091R-4BRUZ - 4-Ch 12-Bit 1MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7091R-4BRUZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7091R-5BRUZ AD7091R-5BRUZ - 12-Bit Ultralow Power ADC | Analog Devices

AD7091R-5BRUZ - 12-Bit Ultralow Power ADC | Analog Devices

AD7091R-5BRUZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7091R-4BRUZ AD7091R-5BRUZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $3,04 —
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Number of Channels 4 4 single-ended
Tỷ lệ lấy mẫu 1 MSPS 22.22 kSPS (I2C fast mode)
Input Type Single-ended Single-ended
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.25 V —
Điện áp tham chiếu 2.5 V (internal) —
Power Consumption (Normal Mode) 1.4 mW at 1 MSPS —
Power-Down Current (VDD = 5.25 V) 550 nA typical —
Power-Down Current (VDD = 3 V) 435 nA typical —
Giao diện SPI I2C (standard and fast mode up to 400 kHz)
Hộp 20-lead TSSOP 20-lead TSSOP
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
ALERT Pin Yes (programmable) —
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.25 V
Power Consumption — 24 µA at 3 V (fast mode)
Internal Reference — 2.5 V, ±0.1% accuracy
Architecture — SAR
Kháng nhiệt — 90°C/W (approx.)
RoHS — Compliant
Reference Temperature Coefficient — 10 ppm/°C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá