AD7091R-5BRUZ-RL7 vs AD7091R-5BRUZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7091R-5BRUZ-RL7 bằng Analog Devices và AD7091R-5BRUZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7091R-5BRUZ-RL7 AD7091R-5BRUZ-RL7 - 4-Ch 12-Bit I2C ADC | Analog Devices

AD7091R-5BRUZ-RL7 - 4-Ch 12-Bit I2C ADC | Analog Devices

AD7091R-5BRUZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7091R-5BRUZ AD7091R-5BRUZ - 12-Bit Ultralow Power ADC | Analog Devices

AD7091R-5BRUZ - 12-Bit Ultralow Power ADC | Analog Devices

AD7091R-5BRUZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7091R-5BRUZ-RL7 AD7091R-5BRUZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Number of Channels 4 single-ended 4 single-ended
Giao diện I2C I2C (standard and fast mode up to 400 kHz)
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.25 V 2.7 V to 5.25 V
Supply Current (typical) 24 µA at 3 V (fast mode) —
Power-Down Current < 1 µA —
Internal Reference 2.5 V 2.5 V, ±0.1% accuracy
Throughput Rate 1 MSPS —
Hộp 20-Lead TSSOP 20-lead TSSOP
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Input Type Single-ended Single-ended
Conversion Clock On-chip —
Channel Sequencer Yes —
Alert Function Programmable out-of-bounds —
Trạng thái RoHS Compliant —
Tỷ lệ lấy mẫu — 22.22 kSPS (I2C fast mode)
Power Consumption — 24 µA at 3 V (fast mode)
Architecture — SAR
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Kháng nhiệt — 90°C/W (approx.)
RoHS — Compliant
Reference Temperature Coefficient — 10 ppm/°C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá