AD7091R-5BRUZ vs AD4005BRUZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7091R-5BRUZ bằng Analog Devices và AD4005BRUZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7091R-5BRUZ AD7091R-5BRUZ - 12-Bit Ultralow Power ADC | Analog Devices

AD7091R-5BRUZ - 12-Bit Ultralow Power ADC | Analog Devices

AD7091R-5BRUZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD4005BRUZ AD4005BRUZ - 16-Bit 1MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD4005BRUZ - 16-Bit 1MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD4005BRUZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7091R-5BRUZ AD4005BRUZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 16 bits
Number of Channels 4 single-ended —
Tỷ lệ lấy mẫu 22.22 kSPS (I2C fast mode) 1 MSPS
Input Type Single-ended Differential
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.25 V 5 V
Power Consumption 24 µA at 3 V (fast mode) —
Internal Reference 2.5 V, ±0.1% accuracy —
Giao diện I2C (standard and fast mode up to 400 kHz) SPI
Architecture SAR SAR
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40°C to +125°C
Hộp 20-lead TSSOP 16-lead TSSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Kháng nhiệt 90°C/W (approx.) —
RoHS Compliant —
Reference Temperature Coefficient 10 ppm/°C —
Number of Inputs — 1
Power Dissipation — 15 mW at 1 MSPS
Signal-to-Noise Ratio (SNR) — 94 dB typical
No Missing Codes — 16 bits
Điện áp tham chiếu — Internal or external, [DATA_NEEDED: reference voltage range]
INL (Bất định tích hợp) — [DATA_NEEDED: INL value]
DNL (Differential Nonlinearity) — [DATA_NEEDED: DNL value]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá