AD7172-2BRUZ-RL7 vs ADAQ4216BCPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7172-2BRUZ-RL7 bằng Analog Devices và ADAQ4216BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7172-2BRUZ-RL7 AD7172-2BRUZ-RL7 - 24-Bit Sigma-Delta ADC, 31.25kSPS | Analog Devices

AD7172-2BRUZ-RL7 - 24-Bit Sigma-Delta ADC, 31.25kSPS | Analog Devices

AD7172-2BRUZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
ADAQ4216BCPZ ADAQ4216BCPZ - 16-Bit 2MSPS μModule DAQ | Analog Devices

ADAQ4216BCPZ - 16-Bit 2MSPS μModule DAQ | Analog Devices

ADAQ4216BCPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7172-2BRUZ-RL7 ADAQ4216BCPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $7,10 —
Độ phân giải 24 bit 16 bits
Number of Input Channels 2 differential or 4 single-ended —
Maximum Output Data Rate 31.25 kSPS —
Output Data Rate Range 1.25 Hz to 31.25 kHz —
Input Type Differential, Single-Ended —
Giao diện SPI (4-wire/3-wire) SPI
Điện áp cung cấp 3V to 5.5V —
PGA Gain Options 1, 2, 4, 8, 16, 32, 64, 128 —
Analog Input Buffers True rail-to-rail —
Reference Input Buffers True rail-to-rail —
Internal Reference Drift 2 ppm/°C —
Thiết bị đo nhiệt độ bên trong Yes —
Internal Oscillator Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +105°C -40°C to +85°C
Hộp 24-lead TSSOP 178-BGA (14x9 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
RMS Noise [DATA_NEEDED: RMS noise] —
Power Consumption [DATA_NEEDED: power consumption] —
Sample Rate — 2 MSPS
INL (max) — ±3 ppm
No Missing Codes — 16 bits
Input Range — -8 V to +10 V
Analog Supply Voltage — 5 V
Digital Supply Voltage — 1.8 V
Integrated LDO — 1.8 V output
Noise Spectral Density — Uniform from DC to fS/2
1/f Noise Cancellation — Auto-zeroing

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá