AD7264BSTZ-5-RL7 vs AD7265BCPZ-REEL So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7264BSTZ-5-RL7 bằng Analog Devices và AD7265BCPZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7264BSTZ-5-RL7 - 14-Bit Dual 500kSPS SAR ADC | Analog Devices
AD7264BSTZ-5-RL7 ✓ Hoạt độngAnalog Devices
AD7265BCPZ-REEL - Dual 1MSPS 12-Bit SAR ADC | Analog Devices
AD7265BCPZ-REEL ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7264BSTZ-5-RL7 | AD7265BCPZ-REEL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Analog Devices | — |
| Part Number | AD7264BSTZ-5-RL7 | — |
| Chức năng | Dual 14-bit SAR Analog-to-Digital Converter | — |
| Number of Channels | 2 (dual, simultaneous sampling) | 2 ADCs x 3 inputs each = 6/12 inputs |
| Độ phân giải | 14 bit | — |
| Throughput Rate | 500 kSPS per channel (AD7264-5 variant) | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation) |
| Input Type | True differential | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V single supply | 2.7 V to 5.25 V (single) |
| On-Chip Reference | 2.5 V (internal, disable-able for external reference) | — |
| PGA Gains | 1, 2, 4, 8, 16, 32, 64, 128 | — |
| On-Chip Comparators | 4 | — |
| Digital Interface | Serial SPI/QSPI/MICROWIRE/DSP-compatible | — |
| Hộp | 48-LQFP (ST-7x7 mm) | 32-lead LFCSP-VQ (5x5 mm) - CP suffix |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel, 7-inch reel | — |
| Operating Temperature Grade | Industrial | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Number of Bits | — | 12 bits |
| Sample Rate | — | 1 MSPS (per ADC) |
| Input Range | — | 0 V to VREF or 0 V to 2xVREF, differential |
| Internal Reference | — | 2.5 V (overdrivable, 100 mV to VDD external) |
| Input Bandwidth (Track-and-Hold) | — | >30 MHz |
| Giao diện | — | Serial (SPI-compatible, two SDATA outputs) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (industrial) |
| Cấp MSL | — | 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Reel Quantity | — | REEL: 1,500 per reel |