AD7264BSTZ-5-RL7 vs AD7892AR-1REEL So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7264BSTZ-5-RL7 bằng Analog Devices và AD7892AR-1REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7264BSTZ-5-RL7 - 14-Bit Dual 500kSPS SAR ADC | Analog Devices
AD7264BSTZ-5-RL7 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7264BSTZ-5-RL7 | AD7892AR-1REEL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Manufacturer | Analog Devices | — |
| Part Number | AD7264BSTZ-5-RL7 | — |
| Chức năng | Dual 14-bit SAR Analog-to-Digital Converter | — |
| Number of Channels | 2 (dual, simultaneous sampling) | — |
| Độ phân giải | 14 bit | — |
| Throughput Rate | 500 kSPS per channel (AD7264-5 variant) | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | SAR (Successive Approximation) |
| Input Type | True differential | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V single supply | +5 V single supply |
| On-Chip Reference | 2.5 V (internal, disable-able for external reference) | — |
| PGA Gains | 1, 2, 4, 8, 16, 32, 64, 128 | — |
| On-Chip Comparators | 4 | — |
| Digital Interface | Serial SPI/QSPI/MICROWIRE/DSP-compatible | — |
| Hộp | 48-LQFP (ST-7x7 mm) | 24-pin SOIC wide body (0.295 inch / 7.50 mm width), Tape & Reel |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel, 7-inch reel | — |
| Operating Temperature Grade | Industrial | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status - some ADI legacy die 'AR' suffix parts are non-compliant; verify per reel lot] |
| Number of Bits | — | 12 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 500 kSPS (AD7892-1, AD7892-2); 600 kSPS (AD7892-3) |
| Conversion Time | — | 1.47 µs |
| Number of Inputs | — | 1 (single channel, with ±5V or ±10V bipolar input range) |
| Data Interface | — | Serial and Parallel |
| Analog Input Type | — | Bipolar |
| Analog Input Range | — | ±5 V or ±10 V (input scale select pin) |
| Internal Reference | — | +2.5 V (on-chip) |
| On-Chip Track/Hold | — | Yes |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C |
| Power Consumption | — | [DATA_NEEDED: power consumption - consult datasheet section 'Power Dissipation'] |