AD7324BRUZ-REEL vs AD7327BRUZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7324BRUZ-REEL bằng Analog Devices và AD7327BRUZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7324BRUZ-REEL AD7324BRUZ-REEL - 12-Bit+Sign 4-CH Bipolar SAR ADC | TSSOP-16

AD7324BRUZ-REEL - 12-Bit+Sign 4-CH Bipolar SAR ADC | TSSOP-16

AD7324BRUZ-REEL Obsolete
Analog Devices
AD7327BRUZ AD7327BRUZ - 500kSPS 8-Ch True Bipolar ADC | Analog Devices

AD7327BRUZ - 500kSPS 8-Ch True Bipolar ADC | Analog Devices

AD7327BRUZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7324BRUZ-REEL AD7327BRUZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Độ phân giải 12-bit plus sign (13-bit bipolar) 12-bit plus sign (13-bit)
Number of Channels 4 (software-selectable) 8
Converter Type Successive Approximation (SAR) —
Input Type True bipolar, software-selectable True Bipolar, Software-Selectable
Throughput Rate Up to 1 MSPS —
Analog Input Ranges ±10 V, ±5 V, 0 V to 10 V, 0 V to 5 V —
External Reference Yes (REFIN); supports ±12 V input with ±12 V supplies —
Giao diện Serial SPI / QSPI / MICROWIRE / DSP-compatible SPI-compatible (4-wire)
Input Voltage Tolerance ±16.5 V (iCMOS process) —
Analog Supply Voltage VDD = 12 V to 16.5 V; VSS = -12 V to -16.5 V 5 V
Digital Supply Voltage 2.7 V to 3.6 V 2.7 V to 5.25 V
Process Technology iCMOS (industrial CMOS) —
Hộp TSSOP-16 (RU-16) 20-lead TSSOP
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Tỷ lệ lấy mẫu — 500 kSPS
Input Ranges — ±4×VREF, ±2×VREF, ±VREF, 0 to VREF
Reference Type — Internal 2.5 V or External up to 3 V
SNR — 74 dB
THD — -86 dB
Power Dissipation — 21 mW at 500 kSPS
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Cấp MSL — 1 (Unlimited)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá