AD7327TRU-EP-RL7 vs AD7888BR-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7327TRU-EP-RL7 bằng Analog Devices và AD7888BR-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7327TRU-EP-RL7 AD7327TRU-EP-RL7 - 12-Bit+Sign 500kSPS 8-Ch ADC | Analog Devices

AD7327TRU-EP-RL7 - 12-Bit+Sign 500kSPS 8-Ch ADC | Analog Devices

AD7327TRU-EP-RL7 Obsolete
Analog Devices
AD7888BR-REEL AD7888BR-REEL - 12-Bit 125 kSPS 8-Ch SAR ADC | Analog Devices

AD7888BR-REEL - 12-Bit 125 kSPS 8-Ch SAR ADC | Analog Devices

AD7888BR-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7327TRU-EP-RL7 AD7888BR-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Number of Bits 12 bit + sign —
Tỷ lệ lấy mẫu 500 kSPS 125 kSPS
Number of Inputs 2, 3, or 4 (8-channel MUX) —
Input Type Differential, Pseudo-Differential, Single-Ended —
Data Interface SPI, DSP-compatible serial SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible serial
Configuration MUX-S/H-ADC —
Ratio S/H:ADC 1:1 —
Architecture SAR —
Phạm vi điện áp đầu vào ±10 V, ±5 V, ±2.5 V, 0 to +10 V (software-selectable per channel); ±12 V with external 3 V reference —
Analog Supply Voltage ±12 V to ±16.5 V —
Digital Supply Voltage 2.7 V to 5.25 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +125 °C (military, -EP grade) -40 °C to +85 °C (B grade)
Hộp 20-pin TSSOP (RU) 16-SOIC (3.90 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel, 7-inch reel (RL7) Tape & Reel (13-inch reel, REEL)
Process Technology iCMOS —
Reference Internal 2.5 V or external up to 3 V on REFIN/OUT —
Qualification AQEC standard, defense/aerospace (-EP), DSCC drawing V62/14636 —
Output Coding Two's complement, straight binary, or sign-magnitude (software-selectable) —
Độ phân giải — 12 bits
Number of Channels — 8 single-ended (AIN1-AIN8)
ADC Architecture — SAR
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.25 V (single)
Analog Input Range — 0 V to VREF
Input Acquisition Time — 500 ns
Power Consumption (typ, 3V) — 2 mW
Power-Down Current — 1 µA
Điện áp tham chiếu — External, up to VDD
Trạng thái RoHS — Compliant (verify per lot)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá