AD7382BCPZ vs 112 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7382BCPZ bằng Analog Devices và 112 bằng CEC Industries. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7382BCPZ AD7382BCPZ - 16-Bit Dual SAR ADC | Analog Devices

AD7382BCPZ - 16-Bit Dual SAR ADC | Analog Devices

AD7382BCPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7382BCPZ 112
Thương hiệu Analog Devices CEC Industries
Danh mục ADC/DAC LEDs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bits —
Number of Channels 2 —
Tỷ lệ lấy mẫu 4 MSPS —
Input Type Pseudo-differential —
Giao diện SPI, daisy-chain —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
SNR 92 dB —
THD -110 dB —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C —
Hộp 16-LFCSP (3x3 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Socket (miniature screw)
Reference Type Internal buffer —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: Power Dissipation] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Exemption 6c - lead in glass)
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Lamp Type — Incandescent
Manufacturer — CEC Industries
Part Number — 112
Nominal Voltage — 1.2 V
Nominal Power — 264 mW
Nominal Current — 220 mA (calculated: 264 mW / 1.2 V)
Base Type — Miniature Screw (E5)
Bulb Style — T-1 3/4
Filament Type — Vacuum tungsten
Lamp Life (Rated) — [DATA_NEEDED: lamp life hours]
Lens Color — Clear
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Diameter — [DATA_NEEDED: bulb diameter mm]
Overall Length — [DATA_NEEDED: MOL mm]
Lead-Free — No (contains lead in glass envelope)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá