AD7385BCPZ vs AD4696BCPZ So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7385BCPZ bằng Analog Devices và AD4696BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7385BCPZ | AD4696BCPZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16-bit | 16 Bit |
| Number of Channels | 4 (simultaneous sampling) | 16 Input |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 2 MSPS | 1 MSPS |
| Input Type | Single-ended | Single-Ended / Differential |
| Giao diện | SPI | SPI |
| Điện áp cung cấp | 3.0 V to 3.3 V | — |
| Reference Type | External, Built-in | Internal / External |
| SNR | 86.7 dB | 95.5 dB |
| THD | -100 dB | -110 dB |
| Power Consumption | 200 µA (standby) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to +125°C | — |
| Hộp | 24-LFCSP (4x4 mm) | 32-LFCSP-WQ (5x5 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| RoHS | Compliant | — |
| Tính năng | FIFO buffer, soft reset, power-on reset, simultaneous sampling | — |
| Architecture | — | SAR |
| Analog Supply Voltage | — | 2.5 V to 5.5 V |
| Digital Supply Voltage | — | 1.8 V to 5.5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |