AD7387BCPZ vs AD7388BCPZ So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7387BCPZ bằng Analog Devices và AD7388BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7387BCPZ | AD7388BCPZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 14 bits | 12 bits |
| Number of Inputs | 4 (2 differential or 4 single-ended) | 4 (2 differential or 4 single-ended) |
| Number of ADCs | 2 | 2 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 4 MSPS per channel | 4 MSPS per channel |
| Input Type | Single-ended or differential | Single-ended or differential |
| Giao diện | SPI | — |
| Điện áp cung cấp | 3.0 V to 3.6 V | 3.0 V to 3.6 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +125°C | — |
| Hộp | 16-LFCSP (3x3 mm) | 16-LFCSP (3x3 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Tính năng | Simultaneous sampling, multiplexers, built-in digital filter, FIFO buffer, soft reset, power-on reset | — |
| Architecture | SAR | SAR |
| Reference Type | Internal or external | Internal |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Moisture Sensitivity Level | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Data Interface | — | SPI |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C |
| SNR | — | 72 dB |
| THD | — | -80 dB |
| Power Dissipation | — | 3 mW (power-down mode) |