AD7388BCPZ vs AD4696BCPZ So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7388BCPZ bằng Analog Devices và AD4696BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7388BCPZ | AD4696BCPZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 16 Bit |
| Number of Inputs | 4 (2 differential or 4 single-ended) | — |
| Number of ADCs | 2 | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 4 MSPS per channel | 1 MSPS |
| Architecture | SAR | SAR |
| Input Type | Single-ended or differential | Single-Ended / Differential |
| Data Interface | SPI | — |
| Điện áp cung cấp | 3.0 V to 3.6 V | — |
| Hộp | 16-LFCSP (3x3 mm) | 32-LFCSP-WQ (5x5 mm) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | — |
| SNR | 72 dB | 95.5 dB |
| THD | -80 dB | -110 dB |
| Power Dissipation | 3 mW (power-down mode) | — |
| Reference Type | Internal | Internal / External |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Number of Channels | — | 16 Input |
| Giao diện | — | SPI |
| Analog Supply Voltage | — | 2.5 V to 5.5 V |
| Digital Supply Voltage | — | 1.8 V to 5.5 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |