AD7392BCPZ vs AD7391BCPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7392BCPZ bằng Analog Devices và AD7391BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7392BCPZ AD7392BCPZ - 12-Bit Serial DAC | Analog Devices

AD7392BCPZ - 12-Bit Serial DAC | Analog Devices

AD7392BCPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7391BCPZ AD7391BCPZ - 10-Bit Serial DAC | Analog Devices | 32-LFCSP

AD7391BCPZ - 10-Bit Serial DAC | Analog Devices | 32-LFCSP

AD7391BCPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7392BCPZ AD7391BCPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 10 bits
Number of Channels 1 1
Loại giao diện Serial (SPI, QSPI, MICROWIRE) Serial (SPI-compatible)
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V —
Kiểu đầu ra Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Reference Type External or Internal (2.5V) —
Settling Time 10 µs (typical) 70 µs (typical)
DNL ±0.5 LSB (typical) —
INL ±1 LSB (typical) —
Power Dissipation 1.5 mW (typical at 3V) —
Power-Down Current 1 µA (typical) 1 µA (max)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40°C to +85°C
Hộp 20-Lead LFCSP (4mm x 4mm) 32-LFCSP-VQ (5x5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Differential Nonlinearity (DNL) — ±1 LSB (max)
Integral Nonlinearity (INL) — ±1 LSB (max)
Supply Voltage Range — +2.7 V to +5.5 V
Điện áp cung cấp — 100 µA (max)
Điện áp tham chiếu — VREF (external)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá