AD7393BCPZ vs AD7392BCPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7393BCPZ bằng Analog Devices và AD7392BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7393BCPZ AD7393BCPZ - 12-Bit 3V DAC | Analog Devices | LFCSP-40

AD7393BCPZ - 12-Bit 3V DAC | Analog Devices | LFCSP-40

AD7393BCPZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7392BCPZ AD7392BCPZ - 12-Bit Serial DAC | Analog Devices

AD7392BCPZ - 12-Bit Serial DAC | Analog Devices

AD7392BCPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7393BCPZ AD7392BCPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Number of DAC Channels 1 —
Kiểu đầu ra Voltage Voltage - Buffered
Settling Time 10 µs 10 µs (typical)
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Điện áp tham chiếu External, up to VDD —
Khoảng điện áp đầu ra 0 V to VREF —
Power Consumption 1.5 mW at 3 V —
Loại giao diện Parallel Serial (SPI, QSPI, MICROWIRE)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40°C to +85°C
Hộp 40-Lead LFCSP-VQ (6x6 mm) 20-Lead LFCSP (4mm x 4mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL 3 —
Number of Channels — 1
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V
Reference Type — External or Internal (2.5V)
DNL — ±0.5 LSB (typical)
INL — ±1 LSB (typical)
Power Dissipation — 1.5 mW (typical at 3V)
Power-Down Current — 1 µA (typical)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá