AD7451BRT-R2 vs AD7451ART-R2 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7451BRT-R2 bằng Analog Devices và AD7451ART-R2 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7451BRT-R2 AD7451BRT-R2 - 12-Bit 1MSPS Pseudo-Diff SAR ADC | ADI

AD7451BRT-R2 - 12-Bit 1MSPS Pseudo-Diff SAR ADC | ADI

AD7451BRT-R2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7451BRT-R2 AD7451ART-R2
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Độ phân giải 12 bits 12 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 1 MSPS 1 MSPS
Architecture Successive Approximation (SAR) SAR (Successive Approximation)
Number of Channels 1 1 (pseudo-differential)
Input Configuration Pseudo-differential —
Supply Voltage (VDD) 2.7 V to 5.25 V 2.7 V to 5.25 V
Power Dissipation at 1 MSPS (VDD=3V) 4 mW maximum —
Power Dissipation at 1 MSPS (VDD=5V) 9.25 mW maximum —
Data Interface SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible serial —
Hộp / Vỏ SOT-23-8 SOT-23-8
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (industrial)
Packaging Tape & Reel (R2 = 7-inch reel) Cut Tape (CT) - per DigiKey reel code R2
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Reference Input External, typ. 2.5 V —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Power Dissipation (1 MSPS, VDD = 3 V) — 4 mW max
Power Dissipation (1 MSPS, VDD = 5 V) — 9.25 mW max
SINAD at 100 kHz input — 70 dB
Input Bandwidth (T/H) — >1 MHz
External Reference Voltage (VREF) — 100 mV to 3.5 V
Digital Interface — SPI, DSP, MICROWIRE, QSPI compatible (serial)
Analog Input Type — Pseudo-differential
AEC-Q100 Qualification — Not applicable (industrial grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá