AD7466BRT-R2 vs AD7468BRT-R2 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7466BRT-R2 bằng Analog Devices và AD7468BRT-R2 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7466BRT-R2 AD7468BRT-R2
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Độ phân giải 12 bits 8 bits
Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Number of Channels 1 1
Sample Rate (Throughput) 200 kSPS —
Supply Voltage (VDD) 1.6 V to 3.6 V (single supply) 1.6 V to 3.6 V
Analog Input Range 0 V to VDD —
Reference Type VDD (internal, no external ref required) —
Data Interface SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible serial SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible serial
Power Consumption (100 kSPS, 3 V) 0.62 mW (typical) —
Power Consumption (50 kSPS, 3.6 V) 0.48 mW (typical) —
Power Consumption (100 kSPS, 1.8 V) 0.12 mW (typical) —
Auto Power-Down Current <1 microampere between conversions —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial grade) —
Hộp SOT-23-6 (RT suffix) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: confirm RoHS compliance from manufacturer page]
Conversion Latency 12 SCLK cycles after CS falling edge —
Tỷ lệ lấy mẫu — 200 kSPS
Supply Current at 100 kSPS / 3 V — 0.207 mA (0.62 mW)
Supply Current at 50 kSPS / 3.6 V — 0.133 mA (0.48 mW)
Supply Current at 100 kSPS / 1.6 V — 0.075 mA (0.12 mW)
Analog Input Type — Pseudo-differential
Input Bandwidth (-3 dB) — 2 MHz (typical, [DATA_NEEDED: full min/max if available])
Hộp / Vỏ — 6-pin SOT-23
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Power-Down Control — Yes (via CS bar)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Packaging — Tape & Reel (R2 = 2,500 pcs/reel)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá