AD7476BRTZ-REEL vs AD7478ARTZ-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7476BRTZ-REEL bằng Analog Devices và AD7478ARTZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7476BRTZ-REEL AD7476BRTZ-REEL - 12-bit 1MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7476BRTZ-REEL - 12-bit 1MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7476BRTZ-REEL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7478ARTZ-REEL AD7478ARTZ-REEL - 8-Bit 1 MSPS SAR ADC SOT-23-6 | Analog Devices

AD7478ARTZ-REEL - 8-Bit 1 MSPS SAR ADC SOT-23-6 | Analog Devices

AD7478ARTZ-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7476BRTZ-REEL AD7478ARTZ-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 8 bits
Conversion Rate 1 MSPS —
Architecture Successive Approximation (SAR) —
Điện áp cung cấp 2.35 V to 5.25 V 2.35 V to 5.25 V (single)
Input Bandwidth (-3 dB) > 6 MHz —
Number of Channels 1 1 single-ended input
Input Type Single-ended (pseudo-differential option with driver) —
Data Interface SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial —
Reference External —
Hộp SOT-23-6 (RT) SOT-23-6 (6-lead)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 —
Family Members AD7476 (12-bit), AD7477 (10-bit), AD7478 (8-bit) —
Converter Type — SAR (Successive Approximation)
Tỷ lệ lấy mẫu — 1 MSPS
Input Bandwidth — >6 MHz (wide-bandwidth track-and-hold)
SNR — 70 dB at 100 kHz input
Digital Interface — SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible serial
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: industrial/commercial range]
Throughput Type — 1 MSPS, single conversion per CNV
Power Consumption — Low power at 1 MSPS with 3 V / 5 V supplies
Packaging Type — Tape & Reel (REEL)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá