AD7476BRTZ-REEL vs AS1528-BTDT So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7476BRTZ-REEL bằng Analog Devices và AS1528-BTDT bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7476BRTZ-REEL AD7476BRTZ-REEL - 12-bit 1MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7476BRTZ-REEL - 12-bit 1MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7476BRTZ-REEL ✓ Hoạt động
ams OSRAM
AS1528-BTDT AS1528-BTDT - 10-Bit 150ksps Micro-Power SAR ADC | ams OSRAM

AS1528-BTDT - 10-Bit 150ksps Micro-Power SAR ADC | ams OSRAM

AS1528-BTDT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7476BRTZ-REEL AS1528-BTDT
Thương hiệu Analog Devices ams OSRAM
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 10 bits
Conversion Rate 1 MSPS —
Architecture Successive Approximation (SAR) SAR (Successive Approximation)
Điện áp cung cấp 2.35 V to 5.25 V +2.7 V to +5.25 V (single supply)
Input Bandwidth (-3 dB) > 6 MHz —
Number of Channels 1 —
Input Type Single-ended (pseudo-differential option with driver) —
Data Interface SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial MICROWIRE, QSPI, SPI serial
Reference External Internal
Hộp SOT-23-6 (RT) 8-TDFN (3x3 mm) with exposed pad
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40 C to +85 C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 —
Family Members AD7476 (12-bit), AD7477 (10-bit), AD7478 (8-bit) —
Tỷ lệ lấy mẫu — 150 ksps
Number of Input Channels — 1 (single-ended or differential)
Analog Input Type — Single-ended or true differential
Input Voltage Range (single-ended) — 0 V to VDD
Điện áp tắt — [DATA_NEEDED: shutdown current uA]
Supply Current at 150 ksps — [DATA_NEEDED: active supply current uA]
INL (typical) — [DATA_NEEDED: INL LSB]
DNL (typical) — [DATA_NEEDED: DNL LSB]
SNR (typical) — [DATA_NEEDED: SNR dB]
Packaging — Tape & Reel (TR)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá