AD7477ARTZ-REEL vs AD7476BRTZ-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7477ARTZ-REEL bằng Analog Devices và AD7476BRTZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7477ARTZ-REEL AD7477ARTZ-REEL - 10-Bit 1MSPS SAR ADC SOT-23-6 | Analog Devices

AD7477ARTZ-REEL - 10-Bit 1MSPS SAR ADC SOT-23-6 | Analog Devices

AD7477ARTZ-REEL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7476BRTZ-REEL AD7476BRTZ-REEL - 12-bit 1MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7476BRTZ-REEL - 12-bit 1MSPS SAR ADC | Analog Devices

AD7476BRTZ-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7477ARTZ-REEL AD7476BRTZ-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bits 12 bits
Number of Input Channels 1 —
Converter Type SAR (Successive Approximation) —
Tỷ lệ lấy mẫu 1 MSPS —
Supply Voltage (VDD) 2.35 V to 5.25 V —
Supply Current at 1 MSPS (3 V) [DATA_NEEDED: supply current at 3 V] —
Supply Current at 1 MSPS (5 V) [DATA_NEEDED: supply current at 5 V] —
Signal-to-Noise Ratio (SNR) 70 dB at 100 kHz input —
Input Bandwidth Wide (per datasheet typical curve) —
Data Interface SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP serial SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial
Hộp SOT-23-6 SOT-23-6 (RT)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) 1
Lead-Free / RoHS Lead-free, RoHS compliant —
Conversion Rate — 1 MSPS
Architecture — Successive Approximation (SAR)
Điện áp cung cấp — 2.35 V to 5.25 V
Input Bandwidth (-3 dB) — > 6 MHz
Number of Channels — 1
Input Type — Single-ended (pseudo-differential option with driver)
Reference — External
Trạng thái RoHS — Compliant
Family Members — AD7476 (12-bit), AD7477 (10-bit), AD7478 (8-bit)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá