AD7477SRTZ-REEL vs AD7466BRT-R2 So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7477SRTZ-REEL bằng Analog Devices và AD7466BRT-R2 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7477SRTZ-REEL | AD7466BRT-R2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Độ phân giải | 10 bits | 12 bits |
| Number of Channels | 1 | 1 |
| Converter Type | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 1 MSPS | — |
| Supply Voltage (Single) | 2.35 V to 5.25 V | — |
| Supply Current (1 MSPS, VDD=3V) | 4 mA (typical) | — |
| Power-Down Current | 1 µA (typical) | — |
| Analog Input Range | 0 V to VDD | 0 V to VDD |
| Data Interface | SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible serial | SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible serial |
| Hộp | SOT-23-6 (RT) | SOT-23-6 (RT suffix) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Input Type | Single-ended, true bipolar with external resistor network | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | 1 (unlimited) | — |
| Packaging | Tape & Reel (REEL) | — |
| Architecture | Charge-redistribution SAR with on-chip track-and-hold | SAR (Successive Approximation Register) |
| Sample Rate (Throughput) | — | 200 kSPS |
| Supply Voltage (VDD) | — | 1.6 V to 3.6 V (single supply) |
| Reference Type | — | VDD (internal, no external ref required) |
| Power Consumption (100 kSPS, 3 V) | — | 0.62 mW (typical) |
| Power Consumption (50 kSPS, 3.6 V) | — | 0.48 mW (typical) |
| Power Consumption (100 kSPS, 1.8 V) | — | 0.12 mW (typical) |
| Auto Power-Down Current | — | <1 microampere between conversions |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (industrial grade) |
| Conversion Latency | — | 12 SCLK cycles after CS falling edge |