AD7477SRTZ-REEL vs AS1528-BTDT So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7477SRTZ-REEL bằng Analog Devices và AS1528-BTDT bằng ams OSRAM. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7477SRTZ-REEL | AS1528-BTDT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | ams OSRAM |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Hoạt động |
| Độ phân giải | 10 bits | 10 bits |
| Number of Channels | 1 | — |
| Converter Type | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 1 MSPS | 150 ksps |
| Supply Voltage (Single) | 2.35 V to 5.25 V | — |
| Supply Current (1 MSPS, VDD=3V) | 4 mA (typical) | — |
| Power-Down Current | 1 µA (typical) | — |
| Analog Input Range | 0 V to VDD | — |
| Data Interface | SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible serial | MICROWIRE, QSPI, SPI serial |
| Hộp | SOT-23-6 (RT) | 8-TDFN (3x3 mm) with exposed pad |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40 C to +85 C |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Input Type | Single-ended, true bipolar with external resistor network | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | 1 (unlimited) | — |
| Packaging | Tape & Reel (REEL) | Tape & Reel (TR) |
| Architecture | Charge-redistribution SAR with on-chip track-and-hold | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Input Channels | — | 1 (single-ended or differential) |
| Điện áp cung cấp | — | +2.7 V to +5.25 V (single supply) |
| Analog Input Type | — | Single-ended or true differential |
| Input Voltage Range (single-ended) | — | 0 V to VDD |
| Reference | — | Internal |
| Điện áp tắt | — | [DATA_NEEDED: shutdown current uA] |
| Supply Current at 150 ksps | — | [DATA_NEEDED: active supply current uA] |
| INL (typical) | — | [DATA_NEEDED: INL LSB] |
| DNL (typical) | — | [DATA_NEEDED: DNL LSB] |
| SNR (typical) | — | [DATA_NEEDED: SNR dB] |