AD7478ARTZ-REEL vs AD7478AAKSZ-REEL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7478ARTZ-REEL bằng Analog Devices và AD7478AAKSZ-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7478ARTZ-REEL AD7478ARTZ-REEL - 8-Bit 1 MSPS SAR ADC SOT-23-6 | Analog Devices

AD7478ARTZ-REEL - 8-Bit 1 MSPS SAR ADC SOT-23-6 | Analog Devices

AD7478ARTZ-REEL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7478AAKSZ-REEL AD7478AAKSZ-REEL - 8-Bit 1MSPS SAR ADC, SC-70-6 | Analog Devices

AD7478AAKSZ-REEL - 8-Bit 1MSPS SAR ADC, SC-70-6 | Analog Devices

AD7478AAKSZ-REEL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7478ARTZ-REEL AD7478AAKSZ-REEL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 8 bits 8 bit
Number of Channels 1 single-ended input —
Converter Type SAR (Successive Approximation) —
Tỷ lệ lấy mẫu 1 MSPS —
Điện áp cung cấp 2.35 V to 5.25 V (single) —
Input Bandwidth >6 MHz (wide-bandwidth track-and-hold) —
SNR 70 dB at 100 kHz input 71 dB at 100 kHz input
Digital Interface SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP-compatible serial —
Hộp SOT-23-6 (6-lead) SC-70-6 (KS) MO-203AB
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial/commercial range] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Throughput Type 1 MSPS, single conversion per CNV —
Power Consumption Low power at 1 MSPS with 3 V / 5 V supplies —
Packaging Type Tape & Reel (REEL) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Input Channels — 1
Architecture — SAR (Successive Approximation)
Sample Rate — 1 MSPS (1000 kSamples/sec)
Supply Voltage (VDD) — 2.35 V to 5.25 V
Phạm vi điện áp đầu vào — 0 V to VDD
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Data Interface — SPI, DSP, QSPI, MICROWIRE compatible
Screening Level — Industrial
Điện áp tham chiếu — VDD (internal)
Số chân — 6

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá