AD7495ARMZ-REEL vs AD7495ARM-REEL So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7495ARMZ-REEL bằng Analog Devices và AD7495ARM-REEL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7495ARMZ-REEL | AD7495ARM-REEL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bits |
| Sample Rate | 1 MSPS | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Number of Channels | 1 input, 1 SAR | 1 single-ended input |
| Supply Voltage (VDD) | 2.7 V to 5.25 V | 2.7 V to 5.25 V |
| Logic I/O Supply (VDRIVE) | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 0 V to 2.5 V (internal ref) / 0 V to VDD (external ref) | — |
| Internal Reference Voltage | 2.5 V (on-chip) | 2.5 V |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | 70 dB | — |
| Power Consumption at 3 V / 1 MSPS | 4.5 mW (typ) | — |
| Power Consumption at 5 V / 1 MSPS | 10.5 mW (typ) | — |
| Digital Interface | SPI / QSPI / MICROWIRE / DSP-compatible serial | DSP, MICROWIRE, QSPI, SPI serial |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40C to +85C (industrial) |
| Hộp | 8-pin MSOP (RM-8, MO-187-AA) | 8-MSOP (RM-8) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Cấp MSL | 1 (unlimited at floor life <30 C / 85% RH) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Manufacturer | — | Analog Devices |
| Part Number | — | AD7495ARM-REEL |
| Converter Type | — | SAR (Successive Approximation Register) ADC |
| Sample Rate (max) | — | 1 MSPS |
| Logic Interface Voltage (VDRIVE) | — | 1.6 V to VDD (independent of VDD) |
| Analog Input Range (internal ref) | — | 0 V to 2.5 V |
| Conversion Time (typical) | — | 0.8 µs |
| SNR | — | 68 dB |
| Power Consumption at 1 MSPS (3 V) | — | 4.5 mW (max) |
| Power Consumption at 1 MSPS (5 V) | — | 10.5 mW (max) |
| Track-and-Hold Bandwidth | — | Wide bandwidth input T/H |
| Packaging | — | Tape & Reel (REEL suffix) |