AD7606BSTZ-4 vs ADS8568SPMR So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7606BSTZ-4 bằng Analog Devices và ADS8568SPMR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7606BSTZ-4 - 16-Bit 4-Ch Simultaneous Sampling ADC | Analog Devices
AD7606BSTZ-4 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
ADS8568SPMR - 16-Bit 8-Ch Simultaneous-Sampling SAR ADC | TI
ADS8568SPMR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7606BSTZ-4 | ADS8568SPMR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Texas Instruments |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 16 bits |
| Number of Channels | 4 | 8 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 200 kSPS | — |
| Input Type | Single-Ended | Bipolar, single-ended |
| Phạm vi điện áp đầu vào | ±10 V, ±5 V | — |
| Giao diện | DSP, MICROWIRE, Parallel, QSPI, Serial, SPI | Parallel (PAR) or Serial (SER) |
| Điện áp cung cấp | 5 V | — |
| Analog Input Impedance | 1 MΩ | — |
| Input Clamp Protection | ±16.5 V | — |
| Antialiasing Filter 3 dB Cutoff | 22 kHz | — |
| Antialias Rejection | 40 dB at 200 kSPS | — |
| Reference | Internal 2.5 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C | -40C to +125C (industrial) |
| Hộp | 64-LQFP (10x10 mm) | 64-pin LQFP (PMR), 10x10 mm |
| RoHS | Compliant | — |
| Sampling Type | — | Simultaneous Sampling |
| ADC Architecture | — | SAR (Successive Approximation Register) |
| Maximum Data Rate (Parallel Mode) | — | 510 kSPS per channel |
| Maximum Data Rate (Serial Mode) | — | 400 kSPS per channel |
| Input Range | — | +/-10 V or +/-5 V (software configurable, bipolar) |
| Signal-to-Noise Ratio (SNR) | — | 91.5 dB |
| Total Harmonic Distortion (THD) | — | -94 dB typical |
| Analog Input Protection | — | On-chip analog input clamp |
| Anti-Aliasing Filter | — | Second-order, integrated |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |