AD7606BSTZ-4RL vs AD7606BSTZ-4 So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7606BSTZ-4RL bằng Analog Devices và AD7606BSTZ-4 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7606BSTZ-4RL AD7606BSTZ-4RL - 4Ch 16-Bit 200kSPS ADC DAS | Analog Devices

AD7606BSTZ-4RL - 4Ch 16-Bit 200kSPS ADC DAS | Analog Devices

AD7606BSTZ-4RL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7606BSTZ-4 AD7606BSTZ-4 - 16-Bit 4-Ch Simultaneous Sampling ADC | Analog Devices

AD7606BSTZ-4 - 16-Bit 4-Ch Simultaneous Sampling ADC | Analog Devices

AD7606BSTZ-4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7606BSTZ-4RL AD7606BSTZ-4
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Number of Channels 4 (simultaneous sampling) 4
Throughput Rate 200 kSPS per channel —
SNR 95.5 dB —
Input Ranges ±10 V, ±5 V (true bipolar) —
Analog Supply 5 V single (AVCC) —
Interface Supply (VDRIVE) 2.3 V to 5 V —
Input Impedance 1 MΩ —
On-chip Reference 2.5 V with buffer —
Overvoltage Protection ±16.5 V input clamp —
Architecture SAR, charge redistribution —
Digital Interfaces Parallel, SPI, QSPI, MICROWIRE, DSP serial —
Antialiasing Filter Second-order on-chip —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant —
Tỷ lệ lấy mẫu — 200 kSPS
Input Type — Single-Ended
Phạm vi điện áp đầu vào — ±10 V, ±5 V
Giao diện — DSP, MICROWIRE, Parallel, QSPI, Serial, SPI
Điện áp cung cấp — 5 V
Analog Input Impedance — 1 MΩ
Input Clamp Protection — ±16.5 V
Antialiasing Filter 3 dB Cutoff — 22 kHz
Antialias Rejection — 40 dB at 200 kSPS
Reference — Internal 2.5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá