AD7606BSTZ vs AD7609BSTZ So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7606BSTZ bằng Analog Devices và AD7609BSTZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7606BSTZ - 16-Bit 8-Ch 200kSPS Simultaneous DAS ADC | Analog Devices
AD7606BSTZ ✓ Hoạt độngAnalog Devices
AD7609BSTZ - 18-Bit 8-Ch Simultaneous Sampling ADC | Analog Devices
AD7609BSTZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7606BSTZ | AD7609BSTZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | In Stock | — |
| Giá đơn vị (USD) | $20,85 | — |
| Part Number | AD7606BSTZ | — |
| Manufacturer | Analog Devices Inc. | — |
| Chức năng | Data Acquisition System (DAS) with 16-bit SAR ADC | — |
| Number of Channels | 8 (simultaneous sampling) | 8 |
| Độ phân giải | 16 bit | 18 bits |
| Sampling Rate (per channel) | 200 kSPS | — |
| Throughput (aggregate) | 1.6 MSPS (8 channels × 200 kSPS) | — |
| Analog Input Range | ±10 V or ±5 V true bipolar (software/hardware selectable) | — |
| Analog Input Impedance | 1 MΩ (typ, with on-chip buffer) | 1 MΩ |
| Analog Supply Voltage (AVCC) | 4.75 V to 5.25 V (single 5 V supply) | — |
| Digital I/O Supply (VDRIVE) | 2.3 V to 5.25 V | — |
| On-chip Reference | 2.5 V, 10 ppm/°C drift (typ) | — |
| Antialiasing Filter | Second-order, -3 dB at ~22 kHz at 200 kSPS | Second-order |
| Digital Filter | Programmable oversampling 2x/4x/8x/16x/32x/64x | — |
| Digital Interface | Parallel, serial, QSPI, MICROWIRE, SPI compatible | — |
| Input Overvoltage Protection | ±25 V analog input clamps | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C (industrial) | — |
| Hộp | 64-lead LQFP (10 mm × 10 mm) | 64-LQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Input Type | — | True differential |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | ±5 V or ±10 V |
| Throughput Rate | — | 200 kSPS |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V (single) |
| Internal Reference | — | 2.5 V |
| Input Clamp Protection | — | ±16.5 V |
| Giao diện | — | SPI, DSP, parallel |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +85°C |
| Architecture | — | Charge redistribution SAR |
| RoHS | — | Compliant |