AD7606BSTZ vs AD7621ACPZRL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7606BSTZ bằng Analog Devices và AD7621ACPZRL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7606BSTZ AD7606BSTZ - 16-Bit 8-Ch 200kSPS Simultaneous DAS ADC | Analog Devices

AD7606BSTZ - 16-Bit 8-Ch 200kSPS Simultaneous DAS ADC | Analog Devices

AD7606BSTZ ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7621ACPZRL AD7621ACPZRL - 16-Bit 3 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7621ACPZRL - 16-Bit 3 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7621ACPZRL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7606BSTZ AD7621ACPZRL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $20,85 —
Part Number AD7606BSTZ —
Manufacturer Analog Devices Inc. —
Chức năng Data Acquisition System (DAS) with 16-bit SAR ADC —
Number of Channels 8 (simultaneous sampling) —
Độ phân giải 16 bit —
Sampling Rate (per channel) 200 kSPS —
Throughput (aggregate) 1.6 MSPS (8 channels × 200 kSPS) —
Analog Input Range ±10 V or ±5 V true bipolar (software/hardware selectable) —
Analog Input Impedance 1 MΩ (typ, with on-chip buffer) —
Analog Supply Voltage (AVCC) 4.75 V to 5.25 V (single 5 V supply) —
Digital I/O Supply (VDRIVE) 2.3 V to 5.25 V —
On-chip Reference 2.5 V, 10 ppm/°C drift (typ) —
Antialiasing Filter Second-order, -3 dB at ~22 kHz at 200 kSPS —
Digital Filter Programmable oversampling 2x/4x/8x/16x/32x/64x —
Digital Interface Parallel, serial, QSPI, MICROWIRE, SPI compatible —
Input Overvoltage Protection ±25 V analog input clamps —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C (industrial) -40 °C to +85 °C
Hộp 64-lead LQFP (10 mm × 10 mm) 48-LFCSP-VQ (7 mm x 7 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Bits — 16
Architecture — SAR (charge redistribution, PulSAR)
Throughput (Wideband Warp / Warp) — 3 MSPS
Throughput (Normal Mode) — 2 MSPS
Throughput (Impulse Mode) — 1.25 MSPS
Number of Input Channels — 1 (fully differential)
Differential Input Range — ±VREF (VREF up to 2.5 V)
Internal Reference — 2.048 V
INL (Max / Typical) — ±2 LSB / ±1 LSB
SINAD at 100 kHz — 89 dB typical
THD at 100 kHz — -101 dB typical
Missing Codes — None (16-bit guaranteed)
Data Interface — Serial, Parallel (16- or 8-bit bus)
Pipeline Delay — None (SAR architecture)
Điện áp cung cấp — 2.5 V (single supply)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá