AD7606TSTZ-EP vs AD7606BSTZ So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7606TSTZ-EP bằng Analog Devices và AD7606BSTZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7606TSTZ-EP - 16-Bit 8-Channel Simultaneous Sampling DAS | Analog Devices
AD7606TSTZ-EP ✓ Hoạt độngAnalog Devices
AD7606BSTZ - 16-Bit 8-Ch 200kSPS Simultaneous DAS ADC | Analog Devices
AD7606BSTZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7606TSTZ-EP | AD7606BSTZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | — | In Stock |
| Giá đơn vị (USD) | — | $20,85 |
| Độ phân giải | 16 bit | 16 bit |
| Number of Channels | 8 (simultaneous sampling) | 8 (simultaneous sampling) |
| Throughput Rate | 150 kSPS | — |
| ADC Architecture | SAR (charge redistribution) | — |
| Analog Input Ranges | ±10 V, ±5 V (true bipolar) | — |
| Analog Input Impedance | 1 Mohm (constant vs sampling frequency) | 1 MΩ (typ, with on-chip buffer) |
| Antialiasing Filter | Second-order, 3 dB cutoff 23 kHz | Second-order, -3 dB at ~22 kHz at 200 kSPS |
| On-chip Reference | 2.5 V with reference buffer | 2.5 V, 10 ppm/°C drift (typ) |
| Digital Interfaces | SPI, QSPI, MICROWIRE, parallel, serial | — |
| Digital Filter | Pin-driven flexible filter (improves SNR, reduces 3 dB bandwidth) | Programmable oversampling 2x/4x/8x/16x/32x/64x |
| Input Protection | Analog input clamp protection | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55C to +125C | — |
| Hộp | 64-LQFP (10x10 mm) | 64-lead LQFP (10 mm × 10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Product Grade | Enhanced Product (EP), defense and aerospace (AQEC standard) | — |
| Supply | Single-supply operation (no external bipolar supplies needed) | — |
| Packaging | Tray | — |
| Part Number | — | AD7606BSTZ |
| Manufacturer | — | Analog Devices Inc. |
| Chức năng | — | Data Acquisition System (DAS) with 16-bit SAR ADC |
| Sampling Rate (per channel) | — | 200 kSPS |
| Throughput (aggregate) | — | 1.6 MSPS (8 channels × 200 kSPS) |
| Analog Input Range | — | ±10 V or ±5 V true bipolar (software/hardware selectable) |
| Analog Supply Voltage (AVCC) | — | 4.75 V to 5.25 V (single 5 V supply) |
| Digital I/O Supply (VDRIVE) | — | 2.3 V to 5.25 V |
| Digital Interface | — | Parallel, serial, QSPI, MICROWIRE, SPI compatible |
| Input Overvoltage Protection | — | ±25 V analog input clamps |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40°C to +85°C (industrial) |
| Cấp MSL | — | 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |