AD7621ASTZ-RL7 vs AD7621BCPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7621ASTZ-RL7 bằng Analog Devices và AD7621BCPZ bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7621ASTZ-RL7 AD7621ASTZ-RL7 - 16-Bit 3MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7621ASTZ-RL7 - 16-Bit 3MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7621ASTZ-RL7 ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7621BCPZ AD7621BCPZ - 16-Bit 3 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7621BCPZ - 16-Bit 3 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7621BCPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7621ASTZ-RL7 AD7621BCPZ
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bits
Tỷ lệ lấy mẫu 3 MSPS (wideband warp and warp mode), 2 MSPS (normal mode), 1.25 MSPS (impulse mode) 3 MSPS
Number of Inputs 1 —
Input Type Differential Fully differential
Data Interface Parallel, Serial —
Architecture SAR SAR (charge redistribution)
Reference Type Internal —
Internal Reference Voltage 2.048 V —
Differential Input Range ±VREF (VREF up to 2.5 V) —
INL (Bất định tích hợp) 2 LSB —
Điện áp cung cấp 2.5 V (single) 2.5 V (single)
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 48-LFCSP-VQ (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Power Dissipation — 65 mW (typical)
Internal Reference — 2.048 V
Reference Drift — ±7 ppm/°C (typical)
INL — 2 LSB (max)
No Missing Codes — 16-bit
Giao diện — Parallel / Serial
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá