AD7623ASTZRL vs AD7634BSTZRL So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7623ASTZRL bằng Analog Devices và AD7634BSTZRL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7623ASTZRL | AD7634BSTZRL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 16 bit | 18 bits |
| Sample Rate | 1.33 MSPS | — |
| Architecture | SAR (charge redistribution) | SAR (PulSAR, successive approximation) |
| Điện áp cung cấp | 2.5 V (single) | — |
| Internal Reference | 2.048 V (typical ±7 ppm/°C drift) | — |
| Input Type | Fully differential analog input | Differential, pseudobipolar/bipolar option |
| Digital Interface | Parallel / Serial | — |
| Missing Codes | No missing codes at 16-bit level | — |
| Hộp | 48-pin LQFP (LFQFP) | 48-LQFP (7 mm x 7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial) | -40C to +85C |
| Terminal Form | GULL WING | — |
| Package Code | LFQFP | — |
| Package Shape | SQUARE | — |
| Number of Terminals | 48 | — |
| Temperature Grade | INDUSTRIAL | Industrial |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Throughput / Sample Rate | — | 670 kSPS |
| Number of Input Channels | — | 1 differential |
| Input Ranges | — | 10 V p-p, 20 V p-p, 20 V p-p, 40 V p-p (pin or SPI programmable) |
| Analog Supply Voltage | — | 5 V |
| Digital Supply Voltage | — | 5 V (with logic-level I/O) |
| Data Interface | — | Parallel or Serial (SPI-compatible) |
| Package Style | — | LFQFP, gull-wing, 0.5 mm pitch |
| Packaging | — | Tape & Reel (RL) |
| Conversion Latency | — | [DATA_NEEDED: latency in conversion cycles] |
| Integral Nonlinearity (INL) | — | [DATA_NEEDED: typical INL in LSB] |