AD7623ASTZRL vs AD7653ASTZRL So sánh

So sánh chi tiết song song của AD7623ASTZRL bằng Analog Devices và AD7653ASTZRL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Analog Devices
AD7623ASTZRL AD7623ASTZRL - 16-Bit 1.33 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7623ASTZRL - 16-Bit 1.33 MSPS PulSAR ADC | Analog Devices

AD7623ASTZRL ✓ Hoạt động
Analog Devices
AD7653ASTZRL AD7653ASTZRL - 16-Bit 1 MSPS SAR ADC | Analog Devices | LQFP-48

AD7653ASTZRL - 16-Bit 1 MSPS SAR ADC | Analog Devices | LQFP-48

AD7653ASTZRL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AD7623ASTZRL AD7653ASTZRL
Thương hiệu Analog Devices Analog Devices
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 16 bit 16 bit
Sample Rate 1.33 MSPS —
Architecture SAR (charge redistribution) SAR (pulSAR)
Điện áp cung cấp 2.5 V (single) —
Internal Reference 2.048 V (typical ±7 ppm/°C drift) 2.5 V
Input Type Fully differential analog input —
Digital Interface Parallel / Serial —
Missing Codes No missing codes at 16-bit level —
Hộp 48-pin LQFP (LFQFP) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial) -40C to +85C
Terminal Form GULL WING —
Package Code LFQFP —
Package Shape SQUARE —
Number of Terminals 48 —
Temperature Grade INDUSTRIAL —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Inputs — 1
Throughput (Warp mode) — 1 MSPS
Throughput (Normal mode) — 800 kSPS
Throughput (Impulse mode) — 666 kSPS
Analog Input Range — 0V to VREF / 0V to 2xVREF (software-configurable)
Pipeline Delay — 0 (none, single-cycle SAR)
Data Interface — Parallel and Serial (software-selectable)
Analog Supply Voltage — 5 V nominal
Power Dissipation (1 MSPS) — 25 mW
Hộp / Vỏ — 48-LQFP (7x7 mm)
Package Suffix — ST = LQFP, Z = Lead-free, RL = Tape & Reel
INL (typical) — ±1 LSB

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá