AD7634BCPZRL vs AD7655ACPZRL So sánh
So sánh chi tiết song song của AD7634BCPZRL bằng Analog Devices và AD7655ACPZRL bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Analog Devices
AD7634BCPZRL - 18-Bit 670kSPS Differential PulSAR ADC | Analog Devices
AD7634BCPZRL ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AD7634BCPZRL | AD7655ACPZRL |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Analog Devices | Analog Devices |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 18 bits | — |
| Architecture | SAR (PulSAR) | SAR (Successive Approximation) |
| Number of Channels | 1 differential input | 4 |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 670 kSPS | 1 MSPS (normal mode); 888 kSPS (impulse mode) |
| Input Type | True bipolar differential | — |
| Input Voltage Range (programmable) | ±10 V, 0 to 20 V, 0 to ±20 V, ±40 V (10 V p-p to 40 V p-p) | — |
| Data Interface | Serial (SPI-compatible) or Parallel | — |
| Hộp | 48-LFCSP-VQ (7x7 mm) with exposed pad | 48-LFCSP-VQ (7x7 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Internal Reference | Yes, 2.5 V (overdrive capable) | — |
| Internal Clock | Yes | — |
| Packaging | Tape & Reel (RL) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| 1ku List Price (starting) | $48.81 (as of 2026-10-12) | — |
| Differential Nonlinearity (DNL) | [DATA_NEEDED: DNL spec from datasheet Rev. B] | — |
| Integral Nonlinearity (INL) | [DATA_NEEDED: INL spec from datasheet Rev. B] | — |
| SNR (typical) | [DATA_NEEDED: SNR spec from datasheet Rev. B] | — |
| Power Dissipation (typical at 670 kSPS) | [DATA_NEEDED: power spec from datasheet Rev. B] | — |
| Number of Bits | — | 16 |
| Number of Inputs | — | 2 / 4 (multiplexed, dual track-and-hold) |
| Analog Input Range | — | +/-10 V, 0 V to 5 V, +/-5 V (bipolar & unipolar) |
| Digital Interface | — | Parallel + Serial (SPI/QSPI/MICROWIRE/DSP-compatible) |
| Track-and-Hold Amplifiers | — | 2 (dual, simultaneous sampling) |
| Pipeline Delay | — | None (SAR architecture) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | 5 V |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | — | 5 V / 3 V (logic-flexible) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Converter Family | — | PulSAR (iCMOS process) |